{{item.author}}
{{item.category}}
{{item.title}}
{{formatDateByInteger(item.date)}}
Elfnote (エルフェンノーツ — Elfennotes) là một archetype thuộc Series 13 của Yu-Gi-Oh!, ra mắt lần đầu trong set Burst Protocol (OCG: 25/10/2025, TCG: 05/02/2026) và được bổ sung thêm trong Blazing Dominion (OCG: 24/01/2026, TCG: 07/05/2026). Archetype xoay quanh các quái thú Spellcaster Level 6 với khả năng tự triệu hồi đặc biệt vào ô Main Monster Zone trung tâm, kết hợp với Synchro Summon liên tục thông qua Tuner chuyên dụng Elfnote Power Patron.
Elfnote là một phần của cốt truyện "Power Patron", liên kết với các archetype Artmage, DoomZ và Theorealize. Các quái thú trong archetype lấy cảm hứng từ hình tượng yêu tinh (elf) mang motif hoa và nữ thần La Mã — Lucina, Fortuna, Tinia, Regina — với boss monster Strelitzia là Đại Erlking bị tha hóa bởi Junora the Power Patron of Tuning.
Về mặt thi đấu, Elfnote đã đạt Top 32 tại YOT Hong Kong 2026 và YCS Richmond lần thứ 300 (2026). Biến thể phổ biến nhất là Elfnote Fiendsmith, tiếp theo là Pure Elfnote và các hybrid như White Forest, Fallen Dragon, Centur-Ion.
Lucina — cái tên gợi nhớ nữ thần Lucina trong thần thoại La Mã (vị thần bảo hộ sinh nở) và hoa Lucina Azalea. Trên sân đấu, cô là searcher chính của deck: khi đặt vào ô trung tâm, Lucina tìm bất kỳ quái thú "Elfnote" nào từ Deck về tay. Hiệu ứng Quick Effect trong lượt đối thủ cho phép hoán đổi vị trí với quái thú ở ô trung tâm, đồng thời trả 1 quái thú Level 6 trở xuống của đối thủ về tay — một dạng removal không hủy, không target (phần trả về tay).
Lucina là trái tim của mọi build Elfnote. Chạy 3 bản là bắt buộc. Cô vừa là starter (tự triệu hồi + search), vừa là disruption trong lượt đối thủ. Synergy đặc biệt mạnh với Elfnote Power Patron (search được Patron) và Elfnotes: Welcome Home (search được qua Tinia).
Tinia mang tên nữ thần Diana (qua hoa Downingia yina) — thuộc tính WATER, cô là người thiết lập backrow cho deck. Khi vào ô trung tâm, Tinia đặt trực tiếp 1 Continuous Spell "Elfnote" từ Deck lên sân (thường là Elfnotes: Welcome Home). Quick Effect trong lượt đối thủ hoán đổi vị trí và đày 1 lá bài ngẫu nhiên từ tay đối thủ ra khỏi trận đấu (face-up banish đến End Phase) — một dạng hand disruption cực kỳ mạnh vì đối thủ không chọn được lá nào bị đày.
Chạy 3 bản. Tinia là combo piece quan trọng nhất turn 1 vì thiết lập Welcome Home (bảo vệ khỏi destruction) đồng thời tạo disruption. Kết hợp với Rhapsodia of Madness để tái chế quái thú từ GY.
Fortuna — nữ thần may mắn Fortuna và hoa Luna Fortuna — thuộc tính LIGHT, đóng vai trò thiết lập Continuous Trap. Khi vào ô trung tâm, cô đặt 1 Continuous Trap "Elfnote" từ tay hoặc Deck lên sân (thường là Aristeia of Trust hoặc Rhapsodia of Madness). Quick Effect hoán đổi vị trí và trả 1 Spell/Trap ngửa trên sân về tay — có thể bounce Spell/Trap của đối thủ hoặc tái sử dụng Spell/Trap của mình.
Chạy 1 bản. Fortuna là 1-of vì vai trò của cô chủ yếu là setup ban đầu — sau khi đặt trap xong, các slot còn lại ưu tiên cho Lucina và Tinia có disruption mạnh hơn.
Power Patron là Tuner duy nhất của archetype — một Fiend Level 1 FIRE nhỏ bé với 300 ATK, nhưng là chìa khóa để mở ra toàn bộ Synchro gameplay. Hiệu ứng liên tục khóa Extra Deck chỉ cho phép Synchro Monster. Quick Effect trong Main Phase nhắm vào quái thú ở ô trung tâm, tăng Level lên 3, rồi ngay lập tức Synchro Summon Elfnote Seraphim Strelitzia (Level 7) hoặc Junora the Power Patron of Tuning. Khi được gửi vào GY làm Synchro Material, Power Patron search bất kỳ lá "Elfnote" nào từ Deck.
Chạy 2 bản là lựa chọn cân bằng nhất. Power Patron là lá bài bạn muốn thấy trong mọi ván vì nó kích hoạt Synchro ngay trong lượt, đồng thời search khi dùng làm material — tạo ra advantage khổng lồ.
Regina — "Nữ hoàng" — là thành viên mới nhất từ Blazing Dominion, thuộc tính WIND. Khác với ba chị em, Regina có thể tự triệu hồi từ tay bằng Quick Effect (gửi 1 lá "Elfnote" khác từ tay hoặc sân vào GY). Nếu được triệu hồi vào ô trung tâm, cô triệu hồi đặc biệt 1 quái thú "Elfnote" từ Deck. Và khi dùng làm Synchro Material, Regina tự trả về tay — tái sử dụng vô hạn.
Chạy 3 bản trong các build có Blazing Dominion. Regina là extender mạnh nhất của archetype — Quick Effect tự triệu hồi nghĩa là có thể xen vào combo bất kỳ lúc nào, và hiệu ứng recruit từ Deck khi vào ô trung tâm tạo board presence cực lớn.
Medius the Pure không thuộc archetype Elfnote nhưng là trái tim kết nối toàn bộ hệ Power Patron. Fairy DARK Level 4 với 1800/1800 — khi Normal hoặc Special Summon, Medius search hoặc triệu hồi đặc biệt 1 quái thú "Power Patron" từ Deck (thường là Elfnote Power Patron). Hiệu ứng GY cho phép shuffle 1 quái thú từ tay hoặc sân vào Deck để tự hồi sinh — tạo vòng lặp resource liên tục.
Chạy 3 bản. Medius là starter mạnh nhất của deck — Normal Summon Medius → search Power Patron → bắt đầu Synchro. Kết hợp đặc biệt tốt với Theorealize (gửi Medius từ Deck vào GY mà không cần Normal Summon). PSY-Framelord Omega trong Extra Deck có thể tái chế Medius từ GY về tay.
Strelitzia — đặt theo hoa Thiên Điểu (Bird of Paradise) — là Đại Erlking của tộc Elfnote, bị tha hóa bởi Junora. Một Synchro Level 7 FIRE Plant với ATK bất định (?) nhưng trở thành 3000 khi ở ô trung tâm. Quick Effect trong Main Phase triệu hồi đặc biệt 1 quái thú "Elfnote" Level 6 trở xuống từ tay hoặc GY, đồng thời có thể giảm Level của tất cả quái thú Level 4+ trên sân đi 3 — cho phép Synchro lần 2 trong cùng lượt.
Chạy 2 bản trong Extra Deck. Strelitzia là boss monster chính — 3000 ATK ở ô trung tâm cộng Quick Effect hồi sinh quái thú tạo áp lực liên tục. Hiệu ứng giảm Level cho phép chain Synchro: triệu hồi Strelitzia → hồi sinh Level 6 → giảm Level → Synchro thành Chaos Angel hoặc Crystal Wing Synchro Dragon.
Continuous Spell bảo vệ cốt lõi của deck — quái thú ở ô trung tâm không thể bị hủy bởi hiệu ứng bài. Ngoài ra, có thể gửi 1 quái thú từ tay hoặc sân vào GY để triệu hồi đặc biệt 1 quái thú "Elfnote" có Attribute khác từ Deck ở tư thế phòng thủ (khóa Extra Deck chỉ Synchro).
Chạy 1 bản. Welcome Home là mục tiêu search chính của Tinia. Hiệu ứng bảo vệ khỏi destruction giữ cho boss monster an toàn, còn hiệu ứng recruit cho phép xoay vòng các Elfnote với Attribute khác nhau — rất quan trọng cho việc setup nhiều body trên sân.
Continuous Spell thứ hai — tạo lớp bảo vệ targeting cho quái thú ở ô trung tâm (đối thủ không thể nhắm mục tiêu). Thêm vào đó, tùy thuộc Attribute của quái thú ở ô trung tâm: FIRE/EARTH cho piercing damage; WATER/WIND bảo vệ Spell/Trap khỏi destruction; LIGHT/DARK triệt tiêu battle damage.
Chạy 0-1 bản trong main deck, thường ở side deck. A Plea for Help là lá bài situational — hữu ích khi cần thêm lớp bảo vệ nhưng không thiết yếu bằng Welcome Home. Kết hợp với Welcome Home tạo "pháo đài" ô trung tâm: không bị hủy + không bị target.
Continuous Trap chuyên phòng thủ — buộc đối thủ chỉ được tấn công quái thú ở ô trung tâm. Cho phép di chuyển quái thú giữa các ô Main Monster Zone mỗi lượt. Hiệu ứng mạnh nhất: khi bạn control 3+ quái thú "Elfnote" và đối thủ kích hoạt Spell/Trap, Quick Effect negate kích hoạt đó — và nếu control Synchro Monster, hủy luôn lá đó.
Chạy 0-1 bản. Aristeia là lá bài defensive cao cấp — negate Spell/Trap khi có 3 body Elfnote là điều kiện không khó đạt được. Fortuna search được trực tiếp từ Deck. Tuy nhiên, nhiều build Fiendsmith bỏ qua vì đã có đủ disruption từ engine khác.
Continuous Trap thứ hai — giống Aristeia, buộc đối thủ chỉ tấn công quái thú ở ô trung tâm. Hiệu ứng kích hoạt: gửi 1 quái thú từ tay hoặc sân vào GY, triệu hồi đặc biệt 1 quái thú "Elfnote" trong GY có Attribute khác. Nếu control Synchro Monster, thêm negate hiệu ứng 1 lá ngửa của đối thủ đến cuối lượt.
Chạy 1 bản. Rhapsodia là 1-of staple vì nó vừa là GY recycler vừa là disruption. Gửi quái thú dư vào GY để hồi sinh quái thú cần thiết — đặc biệt mạnh khi kết hợp với các Elfnote có Attribute đa dạng (FIRE Lucina → WATER Tinia → LIGHT Fortuna).
Elfnote chạy engine khá gọn (6-7 slot monster archetype), để lại nhiều chỗ cho hand trap. Đây là các lựa chọn phổ biến nhất:
| Tên bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Ash Blossom & Joyous Spring | 3 | Staple meta vạn năng — negate search, Special Summon từ Deck, gửi từ Deck vào GY. Bắt buộc trong mọi build. |
| Mulcharmy Fuwalos | 3 | Draw engine khi đi sau — mỗi lần đối thủ Normal/Special Summon từ tay, Deck, hoặc Extra Deck, bạn rút 1 lá. Bù đắp card advantage khi không đi trước. |
| Ghost Belle & Haunted Mansion | 2 | Negate hiệu ứng liên quan GY — mạnh với meta Fiendsmith, Snake-Eye, Branded. |
| Infinite Impermanence | 3 | Negate hiệu ứng 1 quái thú đối thủ. Kích hoạt từ tay khi không control bài — linh hoạt cả đi trước và đi sau. |
Đây là biến thể được ưa chuộng nhất của Elfnote, và lý do rất đơn giản: Fiendsmith lấp đầy những gì Elfnote còn thiếu. Elfnote core chỉ chiếm khoảng 15-17 slot, để lại rất nhiều chỗ trống — Fiendsmith chui vừa vặn vào đó với chỉ 5 lá main deck: Fiendsmith Engraver (2), Fiendsmith's Tract (1), Lacrima the Crimson Tears (1), và Fabled Lurrie (1).
Gần như mọi build Elfnote đều chạy Theorealize (3 bản) — nó quá synergistic để bỏ qua. Kích hoạt Theorealize, gửi Medius the Pure thẳng từ Deck vào GY mà không cần Normal Summon, đồng thời peek top card Deck đối thủ. Nghe đơn giản, nhưng việc đưa Medius vào GY sớm cực kỳ quan trọng: Medius trong GY có thể tự hồi sinh bất kỳ lúc nào bằng cách shuffle 1 quái thú từ tay/sân vào Deck — một vòng lặp resource gần như vô tận.
Nhưng hiệu ứng GY của Theorealize mới là thứ thực sự broken. Banish Theorealize từ GY để biến 1 quái thú bạn control thành bất kỳ Type/Attribute nào bạn muốn, kéo dài đến cuối lượt đối thủ. Đổi 1 Elfnote thành DARK? Synchro ra Chaos Angel với cả hai bonus effect (LIGHT cho unaffected, DARK cho battle immunity). Đổi thành LIGHT? Mở cánh cửa cho hàng loạt Synchro khác. Theorealize biến Elfnote từ một deck Synchro FIRE-locked thành deck có thể chạm tới gần như mọi Synchro trong game.
Build này hơi "dị" nhưng ceiling cực cao. Ý tưởng chính: nhét thêm một đường Fusion hoàn toàn riêng biệt bên cạnh Synchro line của Elfnote, với đích đến là Red-Eyes Dark Dragoon — con quái không ai muốn đối mặt.
The Fallen & The Virtuous (2-3 bản) là Quick-Play Spell với hai lựa chọn: gửi 1 monster đề cập đến Fallen of Albaz từ Extra Deck xuống GY để destroy 1 card trên sân, hoặc nếu có "Ecclesia" monster ở field/GY thì target 1 monster trong GY của cả hai bên để Special Summon về sân mình. Fallen of the White Dragon (2-3 bản) — được coi là "Fallen of Albaz" — có hai hiệu ứng: từ tay, gửi 1 monster đề cập Fallen of Albaz từ Extra Deck xuống GY để tự Special Summon (nhưng phần còn lại của lượt chỉ Summon được Level 8 Fusion/Synchro từ Extra Deck); khi Normal hoặc Special Summoned, Special Summon 1 "Ecclesia" monster từ tay, Deck, hoặc GY. Incredible Ecclesia, the Virtuous (1-2 bản) được kéo ra từ Deck — trong Main Phase có thể Tribute bản thân để Special Summon 1 "Swordsoul" monster hoặc 1 "Fallen of Albaz" từ tay/Deck, và ở End Phase nếu Fusion Monster được gửi xuống GY trong lượt đó thì Ecclesia tự hồi về tay. Từ đây có thể đi hai hướng: tiếp tục Synchro như bình thường với Elfnote, hoặc kích hoạt The Gaze of Timaeus (1 bản) — nhắm vào Dark Magician of Destruction ở field hoặc GY (vì card này được coi là "Dark Magician" khi ở field/GY) để Fusion Summon Dragoon, tuy nhiên Fusion Monster này sẽ bị Banish ở End Phase của lượt tiếp theo. Red-Eyes Dark Dragoon cần: "Dark Magician" + "Red-Eyes Black Dragon" hoặc 1 Dragon Effect Monster làm Fusion Material.
Extra Deck cần thêm: Red-Eyes Dark Dragoon, Dark Magician of Destruction, Albion the Branded Dragon, và Ecclesia and the Dark Dragon.
Đánh đổi rõ ràng: nhiều garnet (những lá bạn không muốn rút vào tay), consistency thấp hơn Pure hay Fiendsmith. Nhưng khi combo chạy được thì board có cả Strelitzia lẫn Dragoon — đối thủ cần ít nhất 2-3 negate mới giải quyết nổi.
Trên giấy thì Elfnote và White Forest có điểm chung: cả hai đều tập trung vào LIGHT Spellcaster Tuner và đi theo đường Synchro. Trong thực tế thì đây là build thử nghiệm nặng, chiếm đến 12-14 slot main deck.
Dàn quái White Forest gồm Astellar, Elzette, Rucia, Silvy — đều là LIGHT Spellcaster (Astellar và Elzette là Level 2; Rucia là Level 3; Silvy là Level 4 Tuner). Astellar gửi Spell/Trap xuống GY để Special Summon LIGHT Spellcaster Tuner từ Deck, và tự hồi từ GY khi Spell/Trap được gửi để kích hoạt hiệu ứng monster. Elzette và Rucia tự Special Summon từ tay bằng cách gửi Spell/Trap, đồng thời search "White Forest" monster từ Deck. Silvy search "White Forest" Spell/Trap khi được Summoned và có thể tự hồi từ GY bằng cách bounce Synchro Monster về Extra Deck. Diabell, Queen of the White Forest là boss monster Synchro Level 8 (1 Tuner + non-Tuner) — khi được Synchro Summon bằng Tuner Synchro Monster thì add lại Spell/Trap từ GY; còn Quick Effect cho phép gửi Spell/Trap để Special Summon Tuner Synchro Monster từ Extra Deck/GY/banishment khi đối thủ kích hoạt card hoặc hiệu ứng. Beware the White Forest, Tales of the White Forest, Sinful Spoils of the White Forest, và Susurrus of the Sinful Spoils bổ sung search power. Azamina Aphes là Trap Card hỗ trợ engine, không phải monster engine riêng để Summon Diabell.
Ưu điểm: board dày đặc, nhiều body, nhiều resource. Nhược điểm: gần như không còn chỗ cho hand trap, nên nếu đi sau gặp combo deck thì rất khó chịu. Phù hợp với ai thích all-in going first.
Nếu bạn muốn Synchro climb lên tận trời thì đây là build dành cho bạn. Centur-Ion biến Elfnote từ deck midrange thành combo machine nhắm thẳng vào Cosmic Blazar Dragon hoặc Red Supernova Dragon.
Engine chạy khá nặng: Centur-Ion Primera (2), Trudea (1), Atrii (1), Gargoyle II (1), Stand Up Centur-Ion! (3) — Field Spell gửi 1 card từ tay để đặt Centur-Ion monster từ Deck vào vùng Spell/Trap dưới dạng Continuous Trap, sau đó Synchro Summon ngay khi monster được Special Summon — Wake Up Centur-Ion! (1), Emblema Oath (2) — Quick-Play Spell của Centur-Ion, đặt thêm Centur-Ion vào Spell/Trap zone hoặc Set Centur-Ion Spell/Trap từ Deck — Centur-Ion Phalanx (1). Tổng khoảng 14 slot main deck. Extra Deck cần Centur-Ion Primera Primus (Tuner Synchro Level 8), Legatia, Auxila, T.G. Hyper Librarian, Crimson Dragon, Cosmic Blazar Dragon, và Red Supernova Dragon.
Cách chơi: Stand Up Centur-Ion! đặt quái Centur-Ion vào Spell/Trap zone dưới dạng Continuous Trap, các quái này tự nhảy lên sân trong lượt đối thủ — tạo disruption bất ngờ. Centur-Ion Trudea và Gargoyle II điều chỉnh Level khi nhảy lên: Trudea tăng Level thêm 4, Gargoyle II giảm Level đi 4 — giúp ghép Level linh hoạt để Synchro. Elfnote Power Patron (Synchro Monster) tăng Level 3 cho monster ở center zone rồi Synchro Summon ngay lập tức sau đó. T.G. Hyper Librarian rút bài mỗi lần Synchro, nên khi climb liên tục thì tay lúc nào cũng đầy. Đích đến: Cosmic Blazar Dragon (1 Tuner Synchro + 2+ non-Tuner Synchro) negate mọi thứ rồi tự banish né removal; hoặc Red Supernova Dragon (3 Tuner + non-Tuner Synchro) với ATK khổng lồ — nhưng điều kiện 3 Tuner cùng lúc cực kỳ khó đạt, chỉ khả thi khi combo đã đi rất sâu.
Rủi ro lớn nhất: 1 quả Ash hoặc Impermanence đúng chỗ là combo gãy. Không có hand trap để bảo vệ mình khi đi sau. Build này dành cho những ai thích high-risk high-reward và tin vào coin toss.
| Tên bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Forbidden Crown | 2-3 | Quick-Play khóa 1 quái thú đối thủ — negate hiệu ứng, không thể tấn công, không thể bị hủy hoặc dùng làm material. |
| Called by the Grave | 1 | Counter hand trap đối thủ và chặn GY recursion. Staple 1-of. |
| Forbidden Droplet | 1-2 | Board breaker khi đi sau — gửi bài từ tay/sân để negate nhiều quái thú cùng lúc. |
| Triple Tactics Talent | 1 | Thưởng khi đối thủ dùng hand trap trong lượt bạn — draw 2, cướp quái thú, hoặc shuffle tay đối thủ. |
| Tên bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Elfnote Lucina | 3 | Searcher chính |
| Elfnote Tinia | 3 | Spell setup + hand disruption |
| Elfnote Regina | 3 | Extender + recruiter |
| Elfnote Fortuna | 1 | Trap setup |
| Elfnote Power Patron | 2 | Tuner + searcher khi dùng làm material |
| Medius the Pure | 3 | Starter — search Power Patron |
| Fiendsmith Engraver | 2 | Fiendsmith engine starter |
| Lacrima the Crimson Tears | 1 | Fiendsmith search target |
| Fabled Lurrie | 1 | Free body từ GY |
| Ash Blossom & Joyous Spring | 3 | Hand trap staple |
| Mulcharmy Fuwalos | 3 | Draw engine đi sau |
| Ghost Belle & Haunted Mansion | 2 | GY negation |
| Theorealize | 3 | Gửi Medius vào GY + đổi Attribute |
| Elfnotes: Welcome Home | 1 | Protection + recruit |
| Fiendsmith's Tract | 1 | Fiendsmith engine search |
| Forbidden Crown | 3 | Monster lockdown |
| Called by the Grave | 1 | Counter hand trap |
| Elfnotes: Rhapsodia of Madness | 1 | GY recycler + disruption |
| Infinite Impermanence | 3 | Monster negate |
| Tên bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Elfnote Seraphim Strelitzia | 2 | Boss monster chính |
| Junora the Power Patron of Tuning | 1 | Synchro target phụ |
| Chaos Angel | 1 | Banish removal + protection |
| Crystal Wing Synchro Dragon | 1 | Monster negate |
| F.A. Dawn Dragster | 1 | Spell/Trap negate |
| PSY-Framelord Omega | 1 | Hand disruption + Medius recycler |
| Fabled Levilazebul | 1 | Hand refresh với Lurrie |
| Fiendsmith's Desirae | 1 | Fiendsmith disruption |
| Fiendsmith's Requiem | 1 | Fiendsmith disruption |
| Fiendsmith's Sequence | 1 | Fiendsmith utility |
| D/D/D Wave High King Caesar | 1 | Nibiru check — negate Special Summon |
| S:P Little Knight | 1 | Spot removal |
| Cross-Sheep | 1 | Draw khi Fusion Summon vào zone trỏ |
| Link Spider | 1 | Link-1 utility |
| Tên bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Nibiru, the Primal Being | 2 | Anti-combo |
| Droll & Lock Bird | 2 | Anti-search |
| Mulcharmy Purulia | 2 | Draw engine bổ sung |
| Forbidden Droplet | 2 | Board breaker đi sau |
| Lightning Storm | 2 | Backrow/board wipe đi sau |
| Triple Tactics Talent | 1 | Punish hand trap |
| Harpie's Feather Duster | 1 | Backrow removal |
| Elfnotes: Aristeia of Trust | 1 | Spell/Trap negate (matchup chậm) |
| Elfnotes: A Plea for Help | 1 | Extra protection layer |
| Solemn Judgment | 1 | Omni-negate |
Trung bình-cao. Cơ chế hoán đổi vị trí ô trung tâm đòi hỏi lập kế hoạch chuỗi effect cẩn thận. Người chơi cần nắm vững timing của Quick Effect và thứ tự chain để tối đa disruption. Tuy nhiên, combo cơ bản (Medius → Power Patron → Strelitzia) khá đơn giản để học.
Trung bình. Elfnote Lucina (Secret Rare/Starlight Rare) là lá đắt nhất. Strelitzia (Ultra Rare) cũng có giá cao. Phần còn lại của core khá phải chăng. Chi phí tăng đáng kể nếu chạy Fiendsmith engine hoặc staple hand trap đắt tiền như Mulcharmy Fuwalos.
Elfnote phù hợp với người chơi thích phong cách midrange — không full combo cũng không full control, mà kết hợp cả hai. Nếu bạn thích deck có nhiều lựa chọn trong mỗi lượt, disruption linh hoạt bằng Quick Effect, và khả năng grind game lâu dài, Elfnote là lựa chọn tuyệt vời. Deck cũng hấp dẫn người yêu thích lore với cốt truyện Power Patron phong phú.
Với Blazing Dominion vừa ra mắt (TCG: tháng 5/2026) mang theo Elfnote Regina, archetype đang trong giai đoạn phát triển. Kỳ vọng sẽ có thêm support trong các set tiếp theo của Series 13, đặc biệt liên quan đến cốt truyện Power Patron. Vị thế meta hiện tại ổn định ở mức competitive viable — không phải tier 1 nhưng đủ sức cạnh tranh tại các giải lớn.
Mua 1 box Burst Protocol để có cơ hội pull được core Elfnote. Bổ sung single card cho các lá còn thiếu (đặc biệt Lucina nếu chưa pull được). Khi Blazing Dominion ra TCG, mua thêm single Regina x3.
Core Elfnote (không tính hand trap/staple): khoảng 30-80 USD tùy rarity. Full deck với Fiendsmith engine và hand trap: khoảng 150-300 USD. Starlight Rare Lucina/Strelitzia có thể đẩy giá lên đáng kể nếu chọn rarity cao.
Lưu ý: Blazing Dominion sắp ra TCG (05/2026) — giá Regina có thể cao ban đầu rồi giảm dần. Nếu không gấp, chờ 2-3 tuần sau release để mua single với giá tốt hơn.