{{item.author}}
{{item.category}}
{{item.title}}
{{formatDateByInteger(item.date)}}
Enneacraft là một archetype Machine Pendulum Flip xuất hiện lần đầu trong Deck-Build Pack: Phantom Revengers (OCG) vàPhantom Revenge(TCG), sau đó được củng cố mạnh mẽ với 3 lá bài hỗ trợ trongBlazing Dominion(BLZD, OCG ra mắt 24/01/2026 — TCG dự kiến 07-08/05/2026). Lấy cảm hứng từ Enneagram — mô hình phân loại 9 kiểu tính cách con người — archetype này xây dựng hệ thống quái thú theo cặp: mỗi cặp gồm một quái thú Level 1 EARTH hình kim tự tháp đôi và một quái thú Level 9 LIGHT hình thú máy khổng lồ, đại diện cho một trong chín kiểu cảm xúc.
Enneacraft có lối chơi Flip-centric độc đáo: các quái thú tự Special Summon từ tay ở thế mặt úp, sau đó kích hoạt Quick Effect phản ứng khi bị lật mặt. Quái thú EARTH tìm kiếm tài nguyên, quái thú LIGHT cung cấp khả năng phá vỡ. Mỗi lần quái thú lật mặt, E.C. Counter tích lũy trên lá bài Pendulum Zone, và Field Spell Enneapolis chuyển đổi các counter đó thành sát thương burn — 900 LP mỗi counter — tạo điều kiện OTK với 9+ counter (8100 damage).
Tên archetype trong tiếng Nhật là 「糾罪巧」 (Kyūzaikō, "Cỗ máy Thẩm vấn Tội lỗi"), phản ánh chủ đề tra xét cảm xúc con người qua lăng kính cơ giới. Archetype cũng chia sẻ nhiều nét tương đồng với Qli: cùng là Machine Pendulum, art hình học trừu tượng, và cơ chế giới hạn Special Summon.
Cập nhật hậu BLZD: Blazing Dominion bổ sung ba lá bài làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt của deck —Trito Enneacraft - "exapatisIA" (searcher Level 1 EARTH thứ năm với Flip Effect phá Spell/Trap),Enneacraft - Atil.SPIA (boss monster Level 9 LIGHT mới với khả năng negate hàng loạt Chain Link 3 trở lên), và Enneacraft Reset (Normal Spell vừa search Enneapolis vừa có hiệu ứng GY tự re-flip quái thú Enneacraft mặt úp). Cả ba lá đều chạy 3 bản trong mọi decklist tournament post-BLZD — không còn là card biến thể.
Về mặt thi đấu, Enneacraft đã đạt được thành tích đáng chú ý tại giải Turkey OTS Championship (hạng 1) ở giai đoạn pre-BLZD, và sau khi BLZD ra mắt trong tháng 01/2026, deck đã được community builder điều chỉnh nhanh chóng với core spine 3 lá BLZD mới làm trung tâm.
"orgIA" là quái thú Level 1 EARTH đầu tiên trong chuỗi Enneatype, đại diện cho Type 1 — The Reformer. Tiền tố "Proto" đến từ tiếng Hy Lạpprotosnghĩa là "đầu tiên", còn "orgIA" liên quan đếnorgai— cơn giận, cảm xúc đặc trưng của kiểu tính cách này. Về mặt hình ảnh, đây là một cỗ máy kim tự tháp đôi đầy màu sắc với vầng hào quang mang hoa văn Enneagram và các tinh thể Pendulum Scale lơ lửng — phong cách thiết kế chung của mọi quái thú Level 1 EARTH trong archetype.
Trên sân đấu, Proto xử lý vai trò searcher chính của deck. Quick Effect kích hoạt khi đối thủ activate hiệu ứng quái thú trên tay — một trigger cực kỳ phổ biến trong meta hiện tại — cho phép lật mặt và thêm bất kỳ lá "Enneacraft" nào từ Deck vào tay. Flip Effect phá hủy 1 quái thú đối thủ, cung cấp removal trực tiếp ngay khi lật. Khả năng phản ứng với hand effect của đối thủ khiến Proto trở thành lá bài phòng thủ chủ động ngay từ turn đầu tiên.
Chạy 3 bản là bắt buộc — Proto là starter và searcher số 1 của deck, mở đường cho toàn bộ combo line. Đây là lá bài không thể thiếu trong mọi build cạnh tranh. Synergy trực tiếp với Enneacraft Release để đặt vào Pendulum Zone tạo counter, và là cầu nối đến mọi lá bài LIGHT Level 9 để setup disruption.
Deftero đại diện cho Type 2 — The Helper. "Deftero" từdefterosnghĩa là "thứ hai" trong tiếng Hy Lạp, kết hợp với "alazoneIA" từ tiếng Hy Lạp cổalazoneia(ἀλαζονεία) — sự khoe khoang, tự phụ. Cặp Level 9 của nó là Aiza.LEON, tên đảo chữ của "alazoneIA" ghép với "LEON" (sư tử), mang hình tượng sư tử cơ giới khổng lồ vươn trên địa hình.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ thêm lá bài từ Deck vào tay — bao phủ hầu hết các combo starter phổ biến trong game. Khi lật mặt, Deftero search 1 "Enneacraft" từ Deck. Flip Effect banish ngẫu nhiên 1 lá từ tay đối thủ cho đến cuối lượt — hand disruption đáng kể vì đối thủ không thể chọn lá bị loại.
Chạy 3 bản— Deftero là lá bài staple thứ hai sau Proto, cung cấp cả search lẫn hand disruption. Trigger condition của nó phổ biến đến mức gần như luôn có cơ hội kích hoạt trong mọi matchup.
Ekto là Type 6 — The Skeptic. "Ekto" từektostrong tiếng Hy Lạp cổ (sử dụng ký tự digamma ϝ cho số 6), kết hợp "tromarIA" từtromera— đáng sợ, run rẩy. Cặp Level 9 là Atori.MAR, tên đảo chữ ẩn chứa hình tượng cá voi cơ giới khổng lồ vươn trên biển cả.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ Special Summon — trigger phổ biến nhất trong game hiện tại, xuất hiện trong hầu hết mọi lượt đối thủ. Khi lật, Ekto search 1 "Enneacraft" và Flip Effect negate hiệu ứng 1 Effect Monster đối thủ cho đến cuối lượt. Đây là lá bài phản ứng linh hoạt nhất trong số các quái thú EARTH nhờ trigger condition siêu phổ biến.
3 bản là số tối thiểu — core piece không thể thiếu, đặc biệt mạnh trong meta nặng combo và Special Summon liên tục.
Enato là Type 9 — The Peacemaker, lá bài cuối cùng khép lại chu kỳ chín kiểu. "Enato" từenatosnghĩa là "thứ chín", kết hợp "oknirIA" từokneria— sự do dự, lưỡng lự. Đây là lá bài mang tính phòng thủ GY, chuyên trị các deck phụ thuộc vào mộ bài.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ activate hiệu ứng trong GY hoặc banish zone — đánh trúng các deck dựa vào GY recursion như Tearlaments hay Snake-Eye. Flip Effect trộn lại tối đa 3 lá bài trong GY và/hoặc banish zone của đối thủ vào Deck, cung cấp GY disruption mạnh mẽ mà không phá hủy — nghĩa là không trigger các hiệu ứng "khi bị phá hủy".
2-3 bản tùy meta — rất hiệu quả trong môi trường có nhiều deck GY-reliant. Kết hợp tốt với Dimensional Fissure ở side deck để tạo lớp phong tỏa GY kép.
Trito là Type 3 — The Achiever và là một trong ba lá bài Enneacraft mới được thêm vào set Blazing Dominion (BLZD-JP019, OCG 24/01/2026). "Trito" từtritosnghĩa là "thứ ba" trong tiếng Hy Lạp, kết hợp "exapatisIA" từ động từ Hy Lạp cổexapatáō(ἐξαπατάω) — "lừa dối triệt để", phản ánh bản chất tinh ranh của kiểu tính cách Achiever. Cặp Level 9 là Asta.PIXEA — cáo cơ giới, biểu tượng kinh điển của sự tinh quái trong nhiều nền văn hóa.
Trên sân, Trito đảm nhận vai trò searcher Level 1 EARTH thứ nămcủa archetype, với Pendulum Effect search ngẫu nhiên 1 trong 3 lá Enneacraft từ Deck (trả 900 LP). Quick Effect kích hoạt khi đối thủ activate hiệu ứng có Set lá bài, lật Trito lên và search 1 Enneacraft từ Deck. Quan trọng nhất là Flip Effect: phá hủy 1 Spell/Trap đối thủ kiểm soát, sau đó Special Summon 1 quái thú từ tay ở thế mặt úp — vừa giải quyết backrow (điểm yếu kinh điển của archetype trước BLZD) vừa extend board ngay lập tức trong cùng một lần flip. Đây là lá bài tạo ra advantage nhiều nhất trong một lần flip nhờ hiệu ứng "hai trong một".
Full 3 bản sau BLZD — lá bài từng bị coi là biến thể nhưng đã trở thành core piece không thể thiếu sau khi BLZD ra mắt.
Atori.MAR là dạng tiến hóa Level 9 LIGHT của Ekto, mang hình tượng cá voi cơ giới khổng lồ vươn trên biển cả. Tên ".MAR" gợi đến "mare" — biển trong tiếng Latin, phù hợp với hình ảnh sinh vật biển khổng lồ. Với 3000 ATK và 2500 DEF, đây là một trong những boss monster đáng sợ nhất của deck.
Quick Effect kích hoạt trong lượt của bạn khi đối thủ activate hiệu ứng trên sân — negate activation đó và phá hủy. Đây là omni-negate đáng tin cậy nhất của archetype, hoạt động như một bức tường phòng thủ trong lượt mình. Flip Effect biến toàn bộ quái thú đối thủ sang thế mặt úp phòng thủ và khóa thay đổi battle position, tạo ra board wipe gần như hoàn toàn — đối thủ không thể tự lật quái thú lên lại.
Phổ biến ở mức 2-3 bản trong các build going-second và balanced. Synergy tuyệt vời với Book of Eclipse và Destructive Daruma Karma Cannon để tạo vòng lặp flip liên tục.
Asta.PIXEA là dạng tiến hóa mang hình tượng cáo cơ giới, cặp của Trito. Tên ".PIXEA" có thể từ tiếng Hy Lạppyx— hộp, bình chứa, gợi ý sự phong tỏa và giam giữ phù hợp với hiệu ứng khóa target của lá bài.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ target lá bài bạn kiểm soát — negate hiệu ứng đó và banish ngẫu nhiên 1 lá từ tay đối thủ úp. Hiệu ứng liên tục khi mặt ngửa: đối thủ không thể target lá bài trên sân hoặc trong GY, tạo blanket protection cho toàn bộ board. Sự kết hợp giữa negate chủ động và protection thụ động khiến Asta.PIXEA trở thành lá bài khó đối phó nhất khi đã lật mặt.
Số bản linh hoạt từ 1-3 tùy build — flex slot quan trọng, đặc biệt mạnh khi kết hợp với Archa.TAIL để tạo board gần như bất khả xâm phạm: Asta.PIXEA khóa target, Archa.TAIL chặn phá hủy.
Aiza.LEON mang hình tượng sư tử cơ giới, cặp của Deftero. ".LEON" từ tiếng Hy Lạpleon— sư tử, biểu tượng của sức mạnh và uy quyền. Đây là lá bài burn bổ sung cho Enneapolis, tạo thêm một nguồn sát thương song song.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ chain effect vào hiệu ứng của bạn — trả lại tối đa 3 lá bài trên sân về tay, vừa là removal vừa phá vỡ board đối thủ mà không phá hủy. Hiệu ứng liên tục khi mặt ngửa: mỗi lần đối thủ thêm lá bài vào tay bằng hiệu ứng, gây 900 damage cho mỗi lá. Kết hợp với Enneapolis tạo burn damage khủng khiếp — đối thủ search càng nhiều, càng nhận nhiều sát thương.
Chạy 1-2 bản — flex slot hướng burn, đặc biệt hiệu quả trong các matchup mà đối thủ search nhiều lần mỗi lượt. Kết hợp với Enneapolis, damage tích lũy nhanh chóng mà không cần battle.
Archa.TAIL mang hình tượng bọ cạp cơ giới, cặp của Type 8 — The Protector. ".TAIL" gợi đến đuôi bọ cạp — vũ khí phòng thủ đặc trưng, phản ánh vai trò bảo vệ board của lá bài này.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ activate hiệu ứng phá hủy lá bài trên sân — bảo vệ toàn bộ quái thú và Spell "Enneacraft" khỏi bị phá hủy bởi hiệu ứng trong lượt đó. Hiệu ứng liên tục khi mặt ngửa: mỗi lần quái thú bị đưa vào GY đối thủ, gây 900 damage. Đặc biệt, hiệu ứng này triệt tiêu mặt trái của Limiter Removal — sau khi tăng ATK lên 6000 bằng Limiter Removal, quái thú Machine lẽ ra bị phá hủy cuối lượt, nhưng Archa.TAIL bảo vệ chúng.
1 bản là đủ — singleton staple xuất hiện trong gần như mọi decklist. Vai trò protection layer và burn bổ sung không thể thay thế.
Atil.SPIA là boss monster mới của Enneacraft, được thêm vào trong Blazing Dominion (BLZD-JP020). Là Level 9 LIGHT Pendulum Flip với 3000 ATK / 2500 DEF, đại diện cho Type 5 — The Observer (nhện). Tên ".SPIA" gợi đến hình ảnh con nhện — sinh vật quan sát kiên nhẫn và giăng tơ bẫy mồi, phản ánh hoàn hảo cơ chế chờ chain link sâu rồi tung ra negate hàng loạt. Bản thân tên monster trong tiếng Nhật là "Atilε.SPIA" với ký tự Hy Lạp ε (epsilon) đại diện cho số 5, tiếp tục pattern đặt tên anagram của các quái thú LIGHT trong archetype.
Quick Effect kích hoạt khi đối thủ activate hiệu ứng ởChain Link 3 trở lên— lật Atil.SPIA lên và negatetoàn bộ hiệu ứng đã activate trước đó trong Chain, đồng thời phá hủy chúng. Đây là một dạng chainblock punisher cực mạnh trong meta combo nặng — đối thủ càng chain dài, càng mất nhiều card cùng lúc khi Atil.SPIA can thiệp. Hiệu ứng liên tục sau khi lật mặt còn áp đặt một điều luật kiểu Rush Duel:đối thủ không thể activate hiệu ứng phản hồi chính hiệu ứng của họ— hủy bỏ hoàn toàn khả năng chain block self-trigger, một thứ vũ khí phổ biến của các deck combo hiện đại.
Không có lý do chạy ít hơn 3 bản. Atil.SPIA biến Enneacraft từ một deck control phản ứng đơn thuần thành một pháo đài chainblock có thể bẻ gãy hầu hết các combo line chính ở giữa chuỗi.
Release là Normal Spell chủ chốt, vừa là searcher vừa là resource manager — hai vai trò quan trọng nhất trong một lá bài duy nhất. Tên "Release" phản ánh hành động giải phóng quái thú Pendulum từ Deck ra Pendulum Zone.
Hiệu ứng chính đặt 1 "Enneacraft" Pendulum Monster từ Deck vào Pendulum Zone — setup ngay lập tức cho cơ chế tích E.C. Counter mà không cần draw vào đúng quái thú. Hiệu ứng GY (trừ lượt gửi đến): banish bản thân để thêm 1 "Enneacraft" monster mặt ngửa từ Extra Deck vào tay, cho phép tái sử dụng quái thú Pendulum đã dùng. Hai hiệu ứng bổ trợ nhau hoàn hảo — turn 1 setup Pendulum Zone, turn sau recycle từ GY.
Full 3 bản — đây là lá bài bạn muốn thấy trong tay mở mọi game. Không có lý do nào chạy ít hơn.
"Reverth" là sự kết hợp giữa "reverse" và "earth", phản ánh tính chất đảo ngược và tuần hoàn — hai khái niệm trung tâm của lối chơi Enneacraft.
Normal Spell cho phép trộn bất kỳ số lượng "Enneacraft" Monster từ tay và/hoặc sân vào Deck/Extra Deck, sau đó rút số lá tương ứng. Đây là draw power cực mạnh — bạn có thể trộn 3-4 quái thú đã dùng xong vào lại và rút 3-4 lá mới. Hiệu ứng GY: banish bản thân để Special Summon 1 "Enneacraft" monster mặt úp HOẶC lật 1 "Enneacraft" monster mặt úp lên — linh hoạt giữa extend thêm quái thú và trigger flip effect.
2-3 bản — cycling tool giữ cho tay luôn đầy và combo luôn chạy. Trong các game dài, Reverth là lá bài duy trì tài nguyên quan trọng nhất.
Enneapolis, the Sinquisition City — "Thành phố Thẩm vấn" — là Field Spell và win condition chính của toàn bộ archetype. Tên kết hợp "ennea" (chín) và "polis" (thành phố), nghĩa đen là "Thành phố của Chín". Đây là nơi quy tụ sức mạnh của toàn bộ chín kiểu Enneatype, và cũng là nơi kết thúc trận đấu.
Hiệu ứng cho phép target bất kỳ số lượng "Enneacraft" Pendulum Monster bạn kiểm soát và trả về tay — tái sử dụng quái thú đã flip xong. Mỗi End Phase: loại bỏ toàn bộ E.C. Counter trên sân và gây 900 damage cho đối thủ mỗi counter. Với 9 counter = 8100 damage, đủ để OTK trong hầu hết trường hợp. Win condition này bypass hoàn toàn battle damage, khiến các phòng thủ truyền thống như battle trap hay Wall monster trở nên vô dụng.
2-3 bản — win condition không thể thiếu, searchable qua Planet Pathfinder hoặc Terraforming nếu cần thêm consistency.
Enneacraft Reset là Normal Spell mới được thêm vào trongBlazing Dominion (BLZD-JP065), và là lá bài có tác động lớn nhất trong ba lá BLZD lên engine của deck. Tên gốc tiếng Nhật là 「糾罪巧-再巧」 — "Sinquisition Machine: Re-craft", phản ánh chủ đề tái cấu hình và làm mới — hai khái niệm trung tâm của lối chơi flip recursion.
Reset có hai chế độ hoàn toàn khác biệt tùy theo trạng thái sân: nếu bạn chưa control Enneapolis, lá bài đặt 1 Enneapolis từ Deck hoặc GY thẳng vào Field Zone — biến chính nó thành "bản thứ 2-3 của Enneapolis", giải quyết hoàn toàn vấn đề draw vào field spell trước BLZD. Nếu Enneapolis đã có sẵn, Reset chuyển sang chế độ negate hiệu ứng các lá mặt ngửa của đối thủ, số lượng bằng số card trong Pendulum Zone của bạn (tối đa 2 negate đồng thời). Quan trọng nhất là hiệu ứng GY: khi đối thủ activate bất kỳ hiệu ứng nào, bạn có thể banish Reset từ GY đểđổi quái thú Enneacraft mặt ngửa của mình về mặt úp— reset Quick Effect của chúng để tái sử dụng. Đây là vòng lặp disruption miễn phí: mỗi turn đối thủ chỉ cần activate 1 hiệu ứng, bạn re-arm toàn bộ flip trigger không tốn thêm card nào.
3 bản bắt buộc — sự kết hợp giữa "second Enneapolis", "negate spell" và "flip-down loop" trong một lá bài duy nhất khiến Reset trở thành lá bài thay đổi cuộc chơi nhiều nhất của BLZD.
Enneacraft không bắt buộc phải chạy hand trap vì bản thân các quái thú archetype đã đóng vai trò "hand trap" — chúng kích hoạt Quick Effect từ trạng thái mặt úp để phản ứng với hành động đối thủ. Tuy nhiên, một số build vẫn chọn bổ sung hand trap truyền thống để tăng tầng phòng thủ:
Ash Blossom & Joyous Spring là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất, negate search, Special Summon từ Deck và GY send. Đây là hand trap mặc định của archetype khi cần thêm interaction turn 0, xuất hiện thường xuyên trong các build tournament.
Infinite Impermanence kích hoạt từ tay khi không kiểm soát lá bài nào — phù hợp với tư thế "sân trống" tự nhiên của Enneacraft khi quái thú đều ở thế mặt úp. Là lựa chọn quen thuộc bên cạnh Ash trong nhiều build.
Droll & Lock Bird khóa search nhiều lần trong một lượt, đặc biệt hiệu quả vs combo deck cần chain search liên tiếp. Linh hoạt giữa main và side deck tùy meta dự kiến.
Mulcharmy Fuwalos và Purulia là engine hand trap thế hệ mới — rút bài mỗi lần đối thủ Special Summon, phù hợp tư thế empty-field của deck. Một số bài viết cộng đồng nhận xét đây là hướng thiết kế "engine handtrap" được tạo ra đặc biệt cho kiểu deck như Enneacraft. Còn là lựa chọn ít phổ biến nhưng rất hiệu quả trong đúng meta.
Nibiru, the Primal Being là board wipe vs combo 5+ summon. Enneacraft không summon nhiều nên Nibiru gần như one-sided — đối thủ mất toàn bộ board trong khi bạn không bị ảnh hưởng. Thường xuất hiện ở side deck hơn main.
Điểm mạnh của Enneacraft là khả năng kết hợp với nhiều engine khác nhau nhờ cơ chế flip linh hoạt. Dưới đây là các engine phổ biến nhất từ dữ liệu tournament:
Subterror Engine gồm Subterror Guru, Fiendess, The Hidden City và Final Battle. Guru là Flip Monster, search khi lật; Fiendess là omni-negate từ tay. Cả hai đều synergy trực tiếp với vòng lặp flip của Enneacraft — việc úp quái thú lại không bao giờ lãng phí vì Enneacraft sẽ re-trigger khi flip lần sau. Đây là một trong những engine được tin dùng nhất cho Enneacraft.
Krawler / W Nebula Engine gồm Deus X-Krawler, Spirit of the Fall Wind, W Nebula Meteorite và Book of Taiyou. Spirit of the Fall Wind search bất kỳ Flip Monster nào khi Normal Summon. Deus X-Krawler ở thế mặt ngửa negate vĩnh viễn mọi hiệu ứng quái thú đối thủ — một standing floodgate cực mạnh. W Nebula Meteorite lật toàn bộ quái thú mặt úp lên, mass-trigger flip effect và tích counter hàng loạt. Đây là engine nặng tay nhất nhưng tạo ra board state áp đảo nhất.
Spirit Engine gồm Aratama, Sakitama và Angel Statue - Azurune. Aratama search Spirit khi Normal Summon hoặc flip, rồi về tay cuối lượt để tái sử dụng mỗi turn. Engine gọn nhẹ, tái search mỗi turn mà không tốn thêm bài — bổ sung tốt cho quá trình tích counter.
Super Polymerization gồm Super Poly cùng các Fusion target (Elder Entity N'tss, Garura, Mudragon). Board-breaking tool không thể chain, sử dụng quái thú đối thủ làm nguyên liệu Fusion. Đặc biệt hiệu quả khi going second vì không thể bị chain và dọn sạch board đối thủ trong một activation.
Monarch / Sphere Mode gồm Ra - Sphere Mode và Zaborg the Mega Monarch. Sphere Mode tribute 3 quái thú đối thủ để xóa board, Zaborg strip Extra Deck khi được Tribute Summon bằng quái thú LIGHT. Quái thú LIGHT Enneacraft làm tribute fodder hoàn hảo cho Zaborg sau khi đã trigger flip effect.
Mulcharmy Engine gồm Fuwalos, Purulia và Droll & Lock Bird. Thay thế hand trap truyền thống bằng draw-refill pressure, phù hợp tư thế empty-field tự nhiên của Enneacraft. Hướng build này chọn "rút thật nhiều bài" thay vì "negate từng hiệu ứng".
Destructive Daruma Karma Cannon là trap phá hủy quan trọng nhất và gần như bắt buộc trong mọi build — xuất hiện trong đại đa số decklist tournament. Hiệu ứng lật toàn bộ quái thú mặt úp, rồi gửi mọi quái thú mặt ngửa còn lại vào GY. Đối với đối thủ đây là board wipe một chiều; đối với Enneacraft, quái thú bị lật xuống sẽ trigger flip effect lại lần sau.
Book of Eclipse là Quick-Play Spell lật toàn bộ quái thú mặt ngửa xuống. Mass face-down vô hiệu hóa board đối thủ và cho phép Enneacraft monsters trigger lại khi flip. Đây là core trong biến thể going-first disruption và là lựa chọn quen thuộc trong nhiều build.
Pot of Extravagance banish 3 hoặc 6 lá Extra Deck để rút 2. Build Enneacraft thuần disruption không phụ thuộc Extra Deck nên chi phí gần như bằng 0 — draw power miễn phí. Phổ biến trong các build pure.
Sol and Luna là Quick-Play target 1 quái thú mỗi bên — mặt ngửa thành mặt úp, mặt úp thành mặt ngửa. Vừa trigger flip cho quái thú mình vừa disrupt quái thú đối thủ trong cùng một activation. Linh hoạt và hiệu quả.
Dimensional Fissure banish mọi quái thú gửi vào GY. Enneacraft hiếm khi dùng GY nên đây gần như là floodgate một chiều — đối thủ mất GY recursion trong khi bạn không bị ảnh hưởng. Thường ở side deck.
Evenly Matched là End-of-Battle-Phase trap buộc đối thủ banish lá bài xuống còn bằng số zone bạn kiểm soát. Board clear miễn phí khi going second — đặc biệt mạnh vì Enneacraft thường kiểm soát ít zone.
Trap Trick search bất kỳ Normal Trap nào từ Deck và set ngay — thường dùng để fetch Daruma Karma Cannon khi cần, tăng consistency cho trap package.
Decklist 40 lá post-BLZD, chạy full bộ core archetype kết hợp Ghost Reaper & Ghost Sister làm hand trap — hướng going-first thuần disruption, không phụ thuộc Extra Deck. Side deck tập trung vào floodgate và removal linh hoạt cho going-second.
| Tên lá bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Trito Enneacraft - "exapatisIA" | 3 | Searcher + Flip phá Spell/Trap |
| Enato Enneacraft - "oknirIA" | 3 | Searcher + GY disruption |
| Deftero Enneacraft - "alazoneIA" | 3 | Searcher + hand disruption |
| Ekto Enneacraft - "tromarIA" | 3 | Searcher + monster negate |
| Proto Enneacraft - "orgIA" | 3 | Searcher chính, phản ứng hand effect |
| Enneacraft - Atori.MAR | 3 | Boss monster, omni-negate + mass flip-down |
| Enneacraft - Atil.SPIA | 3 | Boss mới, chainblock CL3+ negate |
| Enneacraft - Aiza.LEON | 2 | Bounce + burn damage |
| Enneacraft - Asta.PIXEA | 2 | Target negate + targeting immunity |
| Enneacraft - Archa.TAIL | 1 | Destruction protection + burn |
| Ghost Reaper & Winter Cherries | 3 | Anti-Extra Deck hand trap |
| Ghost Sister & Spooky Dogwood | 3 | Anti-LP recovery hand trap |
| Tên lá bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Enneacraft Release | 3 | Pendulum Zone setup + resource recycling |
| Enneacraft Reset | 3 | Search Enneapolis + GY flip-down loop |
| Enneapolis | 1 | Win condition — burn damage |
| Enneacraft Reverth | 1 | Draw power + GY recursion |
Extra Deck theo hướng toolbox tự do — mỗi lá 1 bản, phục vụ tình huống cụ thể khi cần boss trên sân. Không phải core cố định và hoàn toàn có thể thay thế tùy meta.
| Tên lá bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Dracotail Arthalion | 1 | Fusion boss |
| Mirrorjade the Iceblade Dragon | 1 | Fusion removal |
| Lunalight Liger Dancer | 1 | Fusion target |
| Ryzeal Detonator | 1 | Xyz utility |
| Yummy★Snatchy | 1 | Xyz utility |
| Sky Striker Ace = Zero | 1 | Link removal |
| Fiendsmith's Sequence | 1 | Link extender |
| K9-X "Ripper/M" | 1 | Link utility |
| Giant Mimighoul | 1 | Xyz boss |
| Garura, Wings of Resonant Life | 1 | Fusion draw engine |
| Kewl Tune RS | 1 | Synchro utility |
| Blue-Eyes Spirit Dragon | 1 | Synchro negate |
| Ecclesia and the Dark Dragon | 1 | Synchro boss |
| Golden Cloud Beast - Malong | 1 | Xyz boss |
| Enigmaster Packbit | 1 | Link utility |
| Tên lá bài | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|
| Book of Eclipse | 3 | Mass flip-down, kích trigger Enneacraft |
| Dimensional Fissure | 3 | Anti-GY floodgate một chiều |
| Sol and Luna | 3 | Quick-Play flip manipulation |
| Destructive Daruma Karma Cannon | 3 | One-sided board wipe |
| Dimension Shifter | 1 | Anti-GY hand trap |
| Ash Blossom & Joyous Spring | 2 | Hand trap negate generic |
Trung bình đến nâng cao. Cơ chế cơ bản (set monster, flip trigger) dễ hiểu, nhưng việc tối ưu timing của Quick Effect, quản lý E.C. Counter, và quyết định khi nào flip quái thú nào đòi hỏi kinh nghiệm và đọc game tốt. Người chơi cần nắm rõ trigger condition của từng quái thú để phản ứng chính xác với từng hành động của đối thủ.
Enneacraft thuộc dạng ngân sách trung bình. Các core card archetype đến từ Deck-Build Pack: Phantom Revengers / Phantom Revenge và Blazing Dominion nên giá không quá cao. Chi phí chính nằm ở hand trap (Ash Blossom, Infinite Impermanence) và staple generic (Pot of Extravagance). Build thuần archetype không cần Extra Deck đắt tiền.
Enneacraft phù hợp với người chơi yêu thích lối chơi control-reactive— thích phản ứng với hành động đối thủ hơn là tự combo. Nếu bạn thích cảm giác "bẫy" đối thủ bằng cách để quái thú mặt úp rồi lật lên đúng thời điểm, hoặc thích win condition burn thay vì battle damage, Enneacraft là lựa chọn tuyệt vời. Deck cũng hấp dẫn những người thích custom build vì có rất nhiều biến thể engine để thử nghiệm.
Sau BLZD, Enneacraft hiện có 14 card trong archetype (10 monster + 4 spell), nhưng một số cặp Enneatype vẫn chưa được hoàn thiện — đáng chú ý nhất là Type 4 (The Individualist) và Type 7 (The Enthusiast) vẫn chưa có đại diện (cả hai cặp Level 1 EARTH lẫn Level 9 LIGHT đều thiếu). Điều này cho thấy Konami nhiều khả năng sẽ tiếp tục tung support trong các set tương lai để hoàn thiện chu kỳ 9 Enneatype. Trong format hiện tại post-BLZD, deck đã nhận một bước nhảy lớn nhờ Atil.SPIA và Reset, biến từ một control deck tier trung bình thành một pháo đài chainblock có khả năng đối đầu với meta combo. Người chơi nên theo dõi sát các set tiếp theo (đặc biệt các Deck-Build Pack tiếp theo) để cập nhật các Enneatype còn thiếu.
Mua 1 box Phantom Revenge (TCG) hoặc Deck-Build Pack: Phantom Revengers (OCG) để có toàn bộ core archetype gốc. Sau đó bắt buộc bổ sung 3 bản mỗi lá BLZD mới — Trito Enneacraft - "exapatisIA", Enneacraft - Atil.SPIA, và Enneacraft Reset — vì cả ba đều là staple ở mức 3 copies trong format post-BLZD. Người chơi OCG có thể mua trực tiếp Blazing Dominion box từ tháng 01/2026; người chơi TCG cần chờ đến đầu tháng 05/2026 hoặc mua bản import OCG. Hand trap và staple generic (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Sol and Luna) mua single từ các nguồn card đơn lẻ.
Core Enneacraft: khoảng $30-50 (single cards) cho phần gốc Phantom Revengers/Phantom Revenge, cộng thêm khoảng $20-40 cho 3 bản mỗi lá BLZD mới (giá có thể cao hơn ở giai đoạn pre-TCG release vì phải nhập OCG). Bộ deck hoàn chỉnh post-BLZD với hand trap và staple: khoảng $100-180 tùy lựa chọn hand trap và Extra Deck.
Lưu ý: Giá các lá BLZD (đặc biệt là Atil.SPIA — boss monster rare) đang ở mức cao nhất khi vừa ra mắt OCG. TCG release dự kiến tháng 05/2026 sẽ làm giá ổn định hơn. Nếu bạn không vội, có thể chờ đến TCG release để mua giá tốt; nếu muốn chơi ngay trên OCG hoặc Master Duel, nên mua sớm trước khi card hot lên giá tiếp.